Tiếng Việt
Sao lưu và Khôi phục
FlashPanel sao lưu mã nguồn website và cơ sở dữ liệu trên máy chủ lên một nơi lưu trữ bên ngoài theo lịch bạn đặt, và cho phép khôi phục lại khi cần. Các nơi lưu trữ được hỗ trợ: Google Drive, OneDrive, Dropbox, SFTP, FTP và S3 (Amazon S3 hoặc dịch vụ tương thích S3). Việc truyền dữ liệu dùng công cụ Rclone, được FlashPanel tự cài lên máy chủ khi bạn tạo cấu hình sao lưu đầu tiên.
Giao diện quản lý sao lưu
Mở máy chủ và bấm menu Sao lưu để vào trang Sao lưu & Khôi phục. Trang gồm 2 phần.
Danh sách sao lưu
Mỗi dòng là một cấu hình sao lưu: sao lưu những gì, lên đâu, theo lịch nào.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| ID | Mã số của cấu hình |
| Ghi chú | Mô tả bạn đặt cho cấu hình |
| Drive | Nơi lưu trữ (Google Drive, OneDrive, Dropbox, SFTP, FTP, S3) |
| Thành công | Cấu hình đã được thiết lập thành công trên máy chủ hay chưa |
| Kích hoạt | Sao lưu tự động theo lịch đang bật hay tắt |
| Hành động | Các nút thao tác (xem Quản lý cấu hình sao lưu) |
Phía trên bảng có các nút Import từ rclone.conf và Thêm Mới. Đánh dấu ô đầu dòng để chọn nhiều cấu hình, rồi bấm Xóa mục đã chọn để xóa hàng loạt.
Lịch sử sao lưu
Mỗi dòng là một lần chạy sao lưu, gồm Tên tệp, Kích thước, Thời gian chạy, Trạng thái (chấm xanh là thành công, chấm đỏ là thất bại) và Ngày. Bấm Xem Log ở cột Nhật ký để xem chi tiết lần chạy đó, hữu ích khi sao lưu thất bại.
Tạo cấu hình sao lưu
- Trên trang Sao lưu & Khôi phục, bấm Thêm Mới → Thêm từ mẫu có sẵn.
- Ở ô Chọn Drive, chọn nơi lưu trữ.
- Điền Memo (ghi chú để bạn nhận biết cấu hình, ví dụ "Sao lưu hằng ngày lên Google Drive").
- Điền thông tin kết nối của nơi lưu trữ (xem bên dưới).
- Chọn lịch chạy và dữ liệu cần sao lưu (xem Lịch chạy và dữ liệu sao lưu).
- Bấm Lưu. Theo dõi sự kiện tạo cấu hình trong trang Sự kiện; khi xong, cột Thành công chuyển sang có.
TIP
Nếu bạn đã quen dùng Rclone, có thể tạo cấu hình bằng Thiết lập tương tác hoặc Import từ rclone.conf thay cho biểu mẫu.
Thông tin kết nối theo nơi lưu trữ
Google Drive, OneDrive, Dropbox
Dán mã xác thực vào ô Backup Google Drive Code (hoặc Backup OneDrive Code, Backup Dropbox Code). Mã này lấy trên máy tính cá nhân của bạn, xem Lấy mã xác thực. Nên dùng một tài khoản riêng cho việc sao lưu.
SFTP (sao lưu sang một máy chủ khác qua SSH)
- Host: địa chỉ IP hoặc tên miền của máy chủ đích.
- User: tên người dùng SSH. Để trống sẽ dùng
root. - Cổng: cổng SSH, mặc định
22. - Chọn cách xác thực: Password (điền mật khẩu) hoặc Private Key (tải lên tệp SSH Private Key, điền Passphrase nếu khóa có đặt).
FTP
- Host, User, Password của tài khoản FTP.
- Cổng: mặc định
21.
S3 (Amazon S3, DigitalOcean Spaces, Wasabi, MinIO…)
- S3 Provider: chọn S3 cho Amazon S3, hoặc Other cho dịch vụ tương thích S3 khác.
- Access Key ID và Secret Access Key: khóa truy cập do nhà cung cấp cấp.
- Region: vùng của dịch vụ, ví dụ
us-east-1,ap-southeast-1. - Endpoint (chỉ khi chọn Other): địa chỉ API của dịch vụ, lấy trong trang quản trị của nhà cung cấp.
Lịch chạy và dữ liệu sao lưu
- Công thức hẹn giờ: lịch chạy sao lưu tự động, mặc định
0 0 * * *(hằng ngày lúc 0 giờ). Bấm Mẫu để chọn nhanh lịch có sẵn; xem Cron Job để hiểu cú pháp. - Chu kỳ sao lưu: số ngày giữ bản sao lưu, mặc định
14. Các bản cũ hơn số ngày này sẽ tự động bị xóa. - Sao lưu toàn bộ trang web: sao lưu mọi website trên máy chủ. Điền Loại trừ các thư mục để bỏ qua thư mục không cần thiết (ví dụ thư mục cache). Nếu bỏ chọn, hãy đánh dấu từng website cần sao lưu, mỗi website có ô loại trừ riêng.
- Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu: sao lưu mọi cơ sở dữ liệu. Nếu bỏ chọn, chọn các cơ sở dữ liệu cần sao lưu trong ô Chọn cơ sở dữ liệu.
Lấy mã xác thực Google Drive, OneDrive, Dropbox
Google Drive, OneDrive và Dropbox yêu cầu bạn đăng nhập qua trình duyệt để cấp quyền. Vì máy chủ không có trình duyệt, bạn cần làm bước này trên máy tính cá nhân bằng Rclone, rồi dán mã nhận được vào FlashPanel.
Cài Rclone trên máy tính
bash
brew install rclonebash
curl https://rclone.org/install.sh | sudo bashpowershell
winget install Rclone.RcloneTrên Windows, bạn cũng có thể tải tệp zip tại rclone.org/downloads, giải nén (ví dụ vào C:\rclone\) rồi chạy bằng đường dẫn đầy đủ C:\rclone\rclone.exe trong Command Prompt.
Lấy mã
Mở Terminal (macOS/Linux) hoặc Command Prompt (Windows) và chạy lệnh tương ứng với nơi lưu trữ:
bashrclone authorize "drive" # Google Drive rclone authorize "onedrive" # OneDrive rclone authorize "dropbox" # DropboxNếu dùng tệp
.exetrên Windows, thayrclonebằngC:\rclone\rclone.exe.Trình duyệt tự mở ra. Đăng nhập tài khoản dùng để sao lưu và bấm cho phép truy cập.
Quay lại cửa sổ dòng lệnh. Sao chép đoạn mã nằm giữa
Paste the following into your remote machine --->và<---End paste.Dán đoạn mã vào ô Backup … Code khi tạo cấu hình sao lưu.
Thiết lập tương tác
Thiết lập tương tác mở một cửa sổ terminal trên máy chủ và chạy rclone config, giúp bạn tạo cấu hình cho bất kỳ nơi lưu trữ nào Rclone hỗ trợ.
- Bấm Thêm Mới → Thiết lập tương tác.
- Trong terminal, làm theo hướng dẫn của Rclone: gõ
nđể tạo remote mới, đặt tên, chọn loại nơi lưu trữ và nhập thông tin kết nối.- Với Google Drive, OneDrive, Dropbox: khi Rclone hỏi có dùng trình duyệt tự động không, chọn không và dán mã lấy trên máy tính cá nhân.
- Hoàn tất và đóng cửa sổ terminal. FlashPanel tự động chạy Import từ rclone.conf để thêm các remote vừa tạo vào Danh sách sao lưu.
TIP
Nếu máy chủ chưa từng có cấu hình sao lưu nào (chưa cài Rclone), hãy bấm Import từ rclone.conf một lần trước để FlashPanel cài Rclone, sau đó mới dùng Thiết lập tương tác.
Import từ rclone.conf
Nếu bạn đã cấu hình Rclone trên máy chủ từ trước (ví dụ chạy rclone config qua SSH bằng người dùng root), bấm Import từ rclone.conf. FlashPanel đọc cấu hình Rclone trên máy chủ và tạo một cấu hình sao lưu cho mỗi remote kết nối được (remote đã có trong danh sách sẽ được bỏ qua). Kết quả từng remote hiện trong phần Kết quả của sự kiện Import Backup from rclone.conf.
Cấu hình được import sẽ bật ngay với thiết lập mặc định: chạy hằng ngày lúc 0 giờ, giữ bản sao lưu 14 ngày, sao lưu toàn bộ website và cơ sở dữ liệu. Bấm nút Cấu hình sao lưu trên từng dòng nếu cần thay đổi.
Quản lý cấu hình sao lưu
Các nút ở cột Hành động của Danh sách sao lưu:
- Khôi phục: khôi phục dữ liệu từ một bản sao lưu (xem Khôi phục dữ liệu).
- Sao Chép: sao chép cấu hình này sang một hoặc nhiều máy chủ khác của bạn. Chọn các máy chủ trong ô Máy chủ, chọn có sao lưu toàn bộ website/cơ sở dữ liệu hay không, rồi bấm Sao Chép.
- Xem kịch bản sao lưu: xem script sẽ chạy khi sao lưu.
- Chạy: mở cửa sổ terminal và chạy sao lưu ngay, không cần chờ đến lịch.
- Cấu hình sao lưu (biểu tượng bút): mở lại biểu mẫu để đổi Memo, lịch chạy, chu kỳ và dữ liệu sao lưu. Công tắc Kích hoạt bật/tắt sao lưu tự động. Nơi lưu trữ và thông tin kết nối không sửa được; nếu cần đổi, hãy tạo cấu hình mới.
- Biểu tượng thùng rác: xóa cấu hình sao lưu.
Các nút trên (trừ Khôi phục và xóa) chỉ hiện khi cấu hình đã được thiết lập thành công.
Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu
Bấm Khôi phục ở dòng cấu hình sao lưu. Cửa sổ khôi phục gồm 3 bước.
Bước 1: Chọn tệp sao lưu
- Chờ FlashPanel tải danh sách tệp sao lưu từ nơi lưu trữ. Bấm Làm mới nếu danh sách chưa có bản mới nhất.
- Lọc theo loại bằng các nút Toàn bộ, Website, Cơ sở dữ liệu, hoặc chọn ngày ở ô Lọc theo ngày.
- Chọn tệp ở ô Tệp sao lưu, rồi bấm Tiếp tục.
Bước 2: Chọn nơi khôi phục
FlashPanel tự nhận biết tệp là bản sao lưu website hay cơ sở dữ liệu:
- Website: chọn website đích ở ô Chọn trang web.
- Cơ sở dữ liệu: chọn cơ sở dữ liệu đích ở ô Chọn cơ sở dữ liệu. Danh sách chỉ gồm các cơ sở dữ liệu cùng loại với bản sao lưu (MySQL hoặc PostgreSQL).
Bấm Tiếp tục.
Bước 3: Xác nhận và khôi phục
Kiểm tra lại bảng tóm tắt (tệp sao lưu, loại khôi phục, website hoặc cơ sở dữ liệu đích), rồi bấm Khôi phục sao lưu. Theo dõi tiến trình trong trang Sự kiện; việc khôi phục chạy nền nên bạn có thể rời khỏi trang.
Lưu ý trước khi khôi phục
- Website: các tệp trong bản sao lưu sẽ ghi đè lên tệp cùng tên trong thư mục website đích. Trước khi ghi đè, FlashPanel sao chép thư mục website hiện tại vào
/root/backup_before_restore_<thời điểm>trên máy chủ để bạn có thể lấy lại nếu cần. - Cơ sở dữ liệu: chỉ khôi phục được vào cơ sở dữ liệu trống. Nếu cơ sở dữ liệu đích đã có bảng, việc khôi phục sẽ bị hủy để tránh mất dữ liệu. Hãy tạo một cơ sở dữ liệu mới để khôi phục vào.
Xem sao lưu của tất cả máy chủ
Menu Sao lưu ở thanh điều hướng chính hiển thị cấu hình sao lưu của mọi máy chủ trong một danh sách, có thêm cột Máy chủ và ô chọn để lọc theo máy chủ. Tại đây bạn có thể tạo cấu hình mới bằng Thêm Mới → Thêm từ mẫu có sẵn (biểu mẫu có thêm ô chọn máy chủ), và dùng các nút ở cột Hành động như trên trang của từng máy chủ. Lịch sử sao lưu, Thiết lập tương tác và Import từ rclone.conf chỉ có trên trang Sao lưu của từng máy chủ.