Skip to content

Cấu hình web server (Nginx/Apache) ​

Mỗi website có một trang cấu hình web server riêng, giúp bạn thêm chuyển hướng, đặt mật khẩu truy cập hoặc chèn cấu hình tùy chỉnh mà không cần SSH vào máy chủ.

Mở website, chọn Nginx (hoặc Apache, tùy web server đã cài trên máy chủ) > Cấu hình trong menu website. Mọi thao tác trên trang này áp dụng cho cả Nginx và Apache, trừ những chỗ được ghi chú chỉ Nginx.

INFO

Website trên máy chủ dùng OpenLiteSpeed không có menu này. Xem OpenLiteSpeed.

Muốn quản lý web server ở cấp máy chủ (khởi động lại, xem tệp cấu hình chung, cập nhật), xem Nginx trên máy chủ.

Bố cục trang cấu hình ​

  • Hàng nút trên cùng: Xem cấu hình, Nhật ký truy cập, Nhật ký lỗi, Chuyển hướng truy cập, Giới hạn truy cập. Góc phải có nút Đồng bộ và các nút quản lý web server (cấu hình, nhật ký, khởi động, khởi động lại, dừng).
  • Bên dưới là toàn bộ cấu hình của website, chia thành 3 khu vực theo vị trí:
    • before: các khối đặt trước khối server chính.
    • server: các khối nằm bên trong khối server chính (với Apache là khối <VirtualHost>).
    • after: các khối đặt sau khối server chính.
  • Mỗi khối hiển thị tên (ghi chú) và nội dung, kèm nút Chỉnh sửa và Xóa (nếu được phép). Tên khối màu xanh là đã đồng bộ, màu đỏ là có thay đổi chưa đồng bộ.

Bấm Xem cấu hình để xem nội dung tệp cấu hình hiện tại trên máy chủ.

Đồng bộ cấu hình ​

Mọi thay đổi (thêm, sửa, xóa khối) chỉ được lưu trong FlashPanel cho đến khi bạn đồng bộ. Khi còn thay đổi chưa đồng bộ, trang hiển thị cảnh báo Bạn có thay đổi cấu hình chưa được đồng bộ hóa.

Bấm Đồng bộ (ở góc trên, trong thông báo cảnh báo hoặc cạnh khối màu đỏ) để ghi cấu hình xuống máy chủ và tải lại web server.

TIP

Trước khi tải lại, hệ thống kiểm tra cú pháp cấu hình. Nếu có lỗi, sự kiện đồng bộ báo thất bại (với Nginx, cấu hình cũ được giữ nguyên để website không bị gián đoạn). Mở trang Sự kiện để xem thông báo lỗi, sửa khối cấu hình rồi đồng bộ lại.

Quy tắc chuyển hướng (Redirect Rules) ​

Quy tắc chuyển hướng tự động đưa khách truy cập từ một đường dẫn sang đường dẫn khác. Với Nginx, quy tắc được tạo bằng chỉ thị rewrite, nên bạn có thể dùng biểu thức chính quy (regular expressions). Ví dụ: ^/$ chỉ khớp với trang gốc của tên miền.

TIP

Để chuyển hướng giữa www và non-www, hoặc bắt buộc HTTPS, hãy dùng trang Chuyển Hướng URL thay vì tự viết quy tắc.

Tạo quy tắc chuyển hướng ​

  1. Bấm Chuyển hướng truy cập.
  2. Điền thông tin:
    • Memo: tên gợi nhớ cho quy tắc.
    • Từ / Đến: đường dẫn nguồn và đích.
    • Loại: chuyển hướng tạm thời, chuyển hướng vĩnh viễn, last hoặc break (last và break chỉ Nginx).
  3. Bấm Thêm chuyển hướng truy cập, rồi bấm Đồng bộ.

Sửa quy tắc chuyển hướng ​

  1. Tìm quy tắc trong khu vực server, bấm Chỉnh sửa.
  2. Sửa thông tin, bấm Chỉnh sửa chuyển hướng truy cập, rồi bấm Đồng bộ.

Chọn loại chuyển hướng ​

  • Chuyển hướng tạm thời (HTTP 302): trình duyệt đi tới trang đích nhưng không ghi nhớ. Nếu bạn đổi trang đích, khách truy cập sẽ thấy thay đổi ngay.
  • Chuyển hướng vĩnh viễn (HTTP 301): trình duyệt ghi nhớ và lần sau đi thẳng tới trang đích. Nếu đổi đích, khách truy cập phải xóa bộ nhớ đệm trình duyệt mới thấy thay đổi, nên hãy cân nhắc kỹ trước khi dùng.
  • last (chỉ Nginx): không trả chuyển hướng về trình duyệt. Nginx dừng các quy tắc viết lại hiện tại và tìm location phù hợp với đường dẫn mới để xử lý tiếp.
  • break (chỉ Nginx): giống last nhưng xử lý đường dẫn mới ngay trong location hiện tại.

Quy tắc bảo mật (Security Rules) ​

Quy tắc bảo mật đặt mật khẩu truy cập cho website bằng xác thực HTTP cơ bản (Basic Auth). Bạn có thể bảo vệ toàn bộ website hoặc chỉ một đường dẫn.

Tạo quy tắc bảo mật ​

  1. Bấm Giới hạn truy cập.
  2. Điền thông tin:
    • Memo: tên gợi nhớ cho quy tắc.
    • Đường dẫn (không bắt buộc): đường dẫn cần bảo vệ. Để trống để bảo vệ toàn bộ website.
    • Tên người dùng và Mật khẩu: nhập rồi bấm nút + để thêm vào danh sách. Có thể thêm nhiều tài khoản; bấm nút x để bỏ một tài khoản.
  3. Bấm Thêm giới hạn truy cập, rồi bấm Đồng bộ.

Sửa quy tắc bảo mật ​

  1. Tìm quy tắc trong khu vực server, bấm Chỉnh sửa.
  2. Thêm hoặc bỏ tài khoản, sửa đường dẫn, bấm Sửa giới hạn truy cập, rồi bấm Đồng bộ.

Thông tin đăng nhập riêng cho từng quy tắc

Mỗi quy tắc bảo mật có danh sách tài khoản riêng. Nếu muốn dùng cùng một tài khoản cho nhiều đường dẫn, hãy nhập tài khoản đó ở từng quy tắc. Để đổi mật khẩu, bỏ tài khoản cũ và thêm lại với mật khẩu mới.

Khối cấu hình tùy chỉnh ​

Bạn có thể chèn cấu hình Nginx/Apache bất kỳ vào một trong ba vị trí before, server, after.

Thêm khối cấu hình ​

  1. Bấm Thêm Cấu Hình (before), Thêm Cấu Hình (server) hoặc Thêm Cấu Hình (after) tùy vị trí muốn đặt khối.
  2. Điền thông tin:
    • Memo: tên gợi nhớ, chỉ hiển thị trong FlashPanel.
    • Vị trí: Trước Block Server, Trong Block Server hoặc Sau Block Server.
    • Nội dung cấu hình (cú pháp Nginx hoặc Apache, tùy web server).
  3. Bấm Thêm Cấu Hình, rồi bấm Đồng bộ.

Sửa hoặc xóa khối cấu hình ​

  1. Tìm khối trong khu vực tương ứng, bấm Chỉnh sửa.
  2. Sửa nội dung, bấm Chỉnh sửa cấu hình Nginx (tên nút giống nhau cho cả Nginx và Apache), rồi bấm Đồng bộ.

Để xóa, bấm Xóa cạnh khối, xác nhận rồi bấm Đồng bộ.

WARNING

  • Khối do FlashPanel tạo sẵn (ví dụ khối cấu hình chính của website) chỉ sửa được nội dung, không đổi được tên, vị trí và không xóa được. Hãy cẩn thận khi sửa các khối này.
  • Khối đã đặt ở vị trí server không chuyển được sang vị trí khác. Nếu cần, hãy tạo khối mới ở vị trí mong muốn rồi xóa khối cũ.
  • Nếu khối cần sửa là quy tắc chuyển hướng hoặc quy tắc bảo mật, nút Chỉnh sửa sẽ mở đúng biểu mẫu của quy tắc đó.

Ví dụ: dùng phiên bản PHP khác cho thư mục con (chỉ Nginx) ​

Giả sử website có thư mục con subfolder chạy mã nguồn khác, cần một phiên bản PHP khác với phiên bản website đang dùng.

  1. Bấm Thêm Cấu Hình (server).

  2. Nhập nội dung sau, rồi bấm Thêm Cấu Hình và Đồng bộ:

    nginx
    location ^~ /subfolder/ {
        try_files $uri $uri/ /subfolder/index.php?$query_string;
        location ~ \.php$ {
            try_files $uri $uri/ =404;
            fastcgi_split_path_info ^(.+\.php)(/.+)$;
            fastcgi_pass unix:/run/php/php8.1-fpm.sock;
            fastcgi_index index.php;
            include fastcgi_params;
        }
    }

Trong đó:

  • Thay subfolder bằng tên thư mục con thực tế.
  • Thay 8.1 bằng phiên bản PHP muốn dùng. Phiên bản này phải đã được cài trên máy chủ (xem PHP).
  • Nếu website chạy bằng người dùng hệ thống khác flashpanel, dùng socket có thêm tên người dùng, ví dụ php8.1-fpm-tenuser.sock. Xem Socket PHP-FPM của từng người dùng.

Nhật ký lỗi và nhật ký truy cập ​

Menu Nginx (hoặc Apache) của website còn có hai mục:

  • Nhật ký lỗi: nhật ký lỗi của website, hữu ích khi khắc phục sự cố (ví dụ lỗi 502 Bad Gateway).
  • Nhật ký truy cập: nhật ký các yêu cầu truy cập website.

Nếu cấu hình khai báo nhiều tệp nhật ký, chọn file cần xem trong danh sách File nhật ký ở đầu trang. Các dòng cuối của nhật ký hiển thị bên dưới và giữ nguyên màu sắc: chọn Số dòng cần xem, bật Tự động làm mới để tải lại mỗi 5 giây, hoặc bấm nút làm mới. Bấm Xem trực tiếp để theo dõi nhật ký theo thời gian thực trong terminal. Bạn cũng có thể mở nhanh hai nhật ký này bằng nút Nhật ký lỗi và Nhật ký truy cập trên trang cấu hình.