Skip to content

Mail ​

Yêu cầu ​

  • Tính năng Mail Server chỉ dành cho gói trả phí.
  • Bạn cần một tên miền và quyền chỉnh sửa bản ghi DNS của tên miền đó.

Cài đặt ​

Bước 1: Cài đặt ứng dụng Mail Server ​

  1. Vào trang quản lý server, chọn Mail Server trong menu. Nếu chưa cài đặt, mục này nằm trong nhóm Khám phá.
  2. Bấm Cài đặt và chờ quá trình cài đặt hoàn tất.

Sau khi cài đặt, trang Mail Server có ba tab: Account, Domain và Cài đặt.

Bước 2: Thêm tên miền email ​

  1. Mở tab Domain và bấm Thêm mới tên miền.
  2. Nhập Domain là tên miền email (ví dụ: domain.tld).
  3. Nhập Subdomain cho mail server (mặc định là mail, tạo thành mail.domain.tld).
  4. Chọn Make this domain the default domain nếu muốn dùng tên miền này làm tên miền mặc định. Tên miền đầu tiên bạn thêm sẽ tự động là tên miền mặc định.
  5. Bấm Gửi.

TIP

Nếu tên miền đã được kết nối với DNS Management trong FlashPanel, các bản ghi MX, SPF, DMARC và DKIM sẽ được tạo tự động.

Bước 3: Cấu hình DNS ​

  1. Bấm vào dòng tên miền (hoặc nút Hoàn tất thiết lập) để mở phần thiết lập.
  2. Bảng Yêu cầu bản ghi DNS liệt kê các bản ghi cần tạo (Type, Host, Value, Priority) và trạng thái của từng bản ghi. Bấm vào giá trị để sao chép, rồi tạo các bản ghi tương ứng tại nhà cung cấp DNS của bạn.
  3. Bấm Kiểm tra ngay để kiểm tra lại. Các bản ghi đã đúng sẽ được đánh dấu hợp lệ.

Bản ghi PTR

Để email không bị đánh dấu là spam, địa chỉ IP của server nên có bản ghi PTR (reverse DNS) trỏ về tên miền mail server (ví dụ: mail.domain.tld). Bạn không thể tự tạo bản ghi này, hãy liên hệ nhà cung cấp server để được thiết lập.

Bước 4: Cài đặt SSL cho mail server ​

Phần Cấu hình SSL chỉ hiển thị với tên miền mặc định:

  1. Subdomain Site: Nếu chưa có website cho tên miền mail server, bấm Thêm Mới để tạo.
  2. Trạng thái SSL của site tên miền phụ: Nếu chưa có SSL, bấm Cài đặt để chuyển đến trang SSL của website và cài đặt chứng chỉ.
  3. Trạng thái SSL máy chủ thư: Khi website đã có SSL hợp lệ, bấm Cài đặt để áp dụng chứng chỉ cho mail server.

Khi tất cả các bước hoàn tất, cột Trạng thái của tên miền chuyển sang Hoàn thành.

Quản lý tên miền ​

  • Bấm Đặt làm mặc định để đổi tên miền mặc định.
  • Bấm nút xóa để xóa tên miền.
  • Bấm Làm mới để tải lại danh sách.

Quản lý tài khoản ​

Mở tab Account để quản lý các tài khoản email:

  1. Bấm Add Email Account để tạo tài khoản mới.
  2. Nhập Email và Mật khẩu (bấm biểu tượng chìa khóa để tạo mật khẩu ngẫu nhiên).
  3. Tùy chọn:
    • Catch-All Email: Mọi email gửi đến địa chỉ không tồn tại trong tên miền sẽ được chuyển về tài khoản này.
    • Bí danh: Các địa chỉ khác cùng nhận thư vào tài khoản này, ngăn cách bằng dấu phẩy, tab hoặc Enter.
    • Email Storage Limit: Dung lượng tối đa của hộp thư (ví dụ: 100M, 1G). Để trống nếu không giới hạn.
  4. Bấm Add Email Account để lưu.

Trong danh sách tài khoản, bạn có thể:

  • Bấm nút Chỉnh sửa để đổi mật khẩu, bí danh hoặc dung lượng.
  • Bấm nút Tự động đăng nhập để mở Webmail Roundcube mà không cần nhập mật khẩu (cần cài Roundcube trước).
  • Bấm biểu tượng thông tin để xem Cài đặt Mail Client (máy chủ, cổng và kiểu mã hóa của IMAP, SMTP, POP3).
  • Bấm nút xóa của tài khoản để xóa tài khoản, hoặc nút xóa trên từng bí danh để xóa bí danh đó.

Cài đặt Mail Server ​

Tab Cài đặt cho phép:

  • Bật POP3: Cho phép ứng dụng email nhận thư qua POP3.
  • Bật Email Filter: Cho phép tạo bộ lọc thư.
  • Bật Fail2Ban: Tự động chặn IP đăng nhập sai nhiều lần.
  • Giới hạn kích thước tin nhắn: Kích thước tối đa của một email (MB). Đặt 0 để không giới hạn (không khuyến nghị).

Bấm Lưu để áp dụng.

Kết nối với client email ​

Webmail (Roundcube) ​

Bạn có thể truy cập email thông qua trình duyệt web bằng Roundcube Webmail:

  1. Cài đặt Roundcube

    • Mở website của tên miền mail server (ví dụ: mail.domain.tld) hoặc tạo website mới
    • Trong menu website, chọn Cài đặt Mã nguồn rồi chọn Roundcube
    • Làm theo các bước cài đặt được hiển thị. Xem thêm Roundcube
    • Sau khi cài đặt, nút Webmail xuất hiện ở đầu trang Mail Server để mở nhanh website này
  2. Truy cập Webmail

    • Mở trình duyệt web và truy cập https://mail.domain.tld
    • Đăng nhập bằng địa chỉ email và mật khẩu của bạn
  3. Sử dụng Roundcube

    • Giao diện trực quan, dễ sử dụng
    • Có thể gửi/nhận email, quản lý danh bạ, lịch
    • Hỗ trợ đính kèm tệp tin
    • Tương thích với mọi thiết bị có trình duyệt web

INFO

Sau khi cài đặt xong, bạn có thể sử dụng ứng dụng email (ví dụ: macOS Mail, Mozilla Thunderbird, Microsoft Outlook) để quản lý email.


Cài đặt chung ​

  • Incoming Mail Server: Sử dụng IMAP (khuyến nghị).
  • IMAP Server: mail.domain.tld
  • IMAP Port: 993 (SSL/TLS enabled)
  • Outgoing SMTP Server: mail.domain.tld
  • SMTP Port: 465 (SSL/TLS enabled)
  • POP3 Port: 995 (SSL/TLS enabled), nếu đã bật POP3
  • Authentication: Sử dụng địa chỉ email và mật khẩu của tài khoản.

macOS Mail ​

  1. Mở Mail và truy cập Mail > Add Account.
  2. Chọn Other Mail Account và nhấn Continue.
  3. Nhập địa chỉ email và mật khẩu, sau đó nhấn Sign In.
  4. Cài đặt Incoming Mail Server:
    • IMAP Server: mail.domain.tld
    • Username: Địa chỉ email đầy đủ
    • Password: Mật khẩu email
  5. Cài đặt Outgoing Mail Server:
    • SMTP Server: mail.domain.tld
    • Username: Địa chỉ email đầy đủ
    • Password: Mật khẩu email
  6. Nhấn Sign In, sau đó lưu cài đặt.

Mozilla Thunderbird ​

  1. Mở Thunderbird và truy cập Account Settings.
  2. Nhấn Add Mail Account.
  3. Nhập tên, địa chỉ email và mật khẩu, sau đó nhấn Continue.
  4. Thunderbird sẽ thử tự động phát hiện cài đặt; nếu không được, nhập thủ công:
    • Incoming Server (IMAP): mail.domain.tld, Port 993, SSL/TLS
    • Outgoing Server (SMTP): mail.domain.tld, Port 465, SSL/TLS
    • Authentication: Normal password
  5. Nhấn Done để hoàn thành cài đặt.

Microsoft Outlook ​

  1. Mở Outlook và truy cập File > Add Account.
  2. Chọn Manual setup or additional server types, sau đó nhấn Next.
  3. Chọn IMAP và nhập:
    • Incoming Mail Server: mail.domain.tld
    • Outgoing Mail Server: mail.domain.tld
  4. Nhấn More Settings > tab Outgoing Server:
    • Chọn My outgoing server (SMTP) requires authentication.
  5. Đi đến tab Advanced:
    • IMAP Port: 993, Use SSL
    • SMTP Port: 465 (SSL)
  6. Nhấn OK, sau đó Next, và Finish.

Mail server của bạn đã được cài đặt xong và sẵn sàng để sử dụng!