Skip to content

Docker ​

Trang Docker giúp bạn quản lý Docker trên máy chủ mà không cần gõ lệnh: xem, khởi động, dừng, xóa các ứng dụng chạy trong Docker (gọi là container) và dọn dẹp dữ liệu Docker không còn dùng.

Yêu cầu

  • Trang Docker chỉ dành cho máy chủ thuộc gói trả phí.
  • Máy chủ cần cài ứng dụng Docker (qua menu Ứng dụng, xem Ứng dụng). Sau khi cài, menu Docker sẽ xuất hiện trong menu của máy chủ.

Giao diện quản lý bao gồm 4 khu vực chính, tương ứng với 4 tab:

  1. Containers: Các "ứng dụng" đang chạy.
  2. Images: Các "bản cài đặt" để tạo ra ứng dụng.
  3. Volumes: Các "ổ đĩa" để lưu trữ dữ liệu cho ứng dụng.
  4. Networks: Hệ thống "mạng nội bộ" để các ứng dụng kết nối với nhau.

Ở mọi tab, bạn có thể bấm Làm mới để tải lại danh sách.

1. Tab Containers: Quản lý các "Ứng dụng" của bạn ​

Đây là nơi bạn có thể xem và tương tác với tất cả các "ứng dụng" (container) của mình, dù chúng đang chạy hay đã dừng.

Bảng điều khiển ​

  • Trạng thái: Cho bạn biết ứng dụng đang Chạy (màu xanh lá), đang Tạm dừng hay đã Dừng (màu xám).
  • Tên: Tên của ứng dụng kèm ID và image ("bản cài đặt") đã dùng để tạo ra nó.
  • Cổng: "Cổng giao tiếp" của ứng dụng với bên ngoài.
  • Kích thước, Nhật ký và Hành động.

Các chức năng chính ​

  • Xem chi tiết ứng dụng: Bấm trực tiếp vào tên container. Cửa sổ Thông tin Container sẽ hiện ra với các thông tin như hiệu suất (CPU, RAM, ổ đĩa, mạng, số tiến trình), cổng mạng, thư mục gắn kết và biến môi trường. Bật Tự động làm mới để cập nhật số liệu liên tục; nếu có nhiều biến môi trường, bấm Hiện tất cả để xem đầy đủ.
  • Đổi tên ứng dụng: Bấm biểu tượng cây bút bên cạnh tên container, nhập tên mới rồi bấm Đổi tên.
  • Các nút hành động:
    • Khởi động: Khởi động một ứng dụng đang dừng.
    • Dừng: Dừng một ứng dụng đang chạy.
    • Tạm dừng: Tạm dừng một ứng dụng mà không tắt hẳn.
    • Khởi động lại: Khởi động lại ứng dụng.
    • Xóa Container: Xóa ứng dụng. Một hộp thoại xác nhận sẽ hiện ra để đảm bảo bạn không xóa nhầm. Đánh dấu Bắt buộc xóa container nếu muốn xóa ngay cả khi container đang chạy.
  • Xem nhật ký: Bấm biểu tượng ở cột Nhật ký để xem "nhật ký hoạt động" của ứng dụng, giúp bạn biết nó đã và đang làm gì.
  • Thao tác hàng loạt: Tích chọn nhiều container để khởi động, dừng, tạm dừng hoặc xóa cùng lúc. Dùng ô tìm kiếm để lọc nhanh danh sách.

2. Tab Images: Quản lý các "Bản cài đặt" ​

Một Image giống như một "bản cài đặt" (ví dụ: file setup.exe trên Windows) mà bạn dùng để tạo ra các "ứng dụng" (container).

Bảng điều khiển ​

  • Trạng thái: Cho biết "bản cài đặt" này có đang được ứng dụng nào sử dụng (Đang sử dụng) hay không (Không sử dụng).
  • Tên: Tên của bản cài đặt, kèm Tag và Image ID.
  • Container: Liệt kê tên các ứng dụng đã được tạo ra từ bản cài đặt này. Bạn có thể bấm vào tên ứng dụng để xem chi tiết.
  • Kích thước: Dung lượng của bản cài đặt.

Các chức năng chính ​

  • Xem thông tin trên mạng: Bấm vào tên image, bạn sẽ được dẫn đến "trang chủ" của bản cài đặt này trên Internet (Docker Hub) để xem thêm thông tin chi tiết.
  • Xóa Image: Tương tự như xóa container, bạn có thể xóa các "bản cài đặt" không còn dùng đến để giải phóng dung lượng. Hệ thống cũng sẽ hỏi bạn có muốn "bắt buộc xóa" hay không. Có thể tích chọn nhiều image để xóa cùng lúc.
  • Xóa các images không sử dụng: Xóa toàn bộ image không được container nào sử dụng.
  • Lưu ý: Bạn không thể xóa một image đang được một container sử dụng. Bạn cần xóa container đó trước.

3. Tab Volumes: Quản lý "Ổ đĩa" lưu trữ dữ liệu ​

Một Volume có thể được xem như một "ổ đĩa di động" hoặc một "USB" dành riêng cho ứng dụng của bạn. Nó giúp lưu trữ dữ liệu quan trọng, và dữ liệu này sẽ không bị mất ngay cả khi bạn xóa ứng dụng.

Chức năng chính ​

  • Sao chép Volume (Sao Chép): Tính năng rất hữu ích để sao lưu dữ liệu. Nhập Tên Volume mới rồi bấm Sao Chép, hệ thống sẽ tạo một "ổ đĩa" mới (volume mới) chứa bản sao y hệt toàn bộ dữ liệu của volume đã chọn. Rất phù hợp để tạo bản sao lưu trước khi thực hiện một thay đổi lớn.
  • Xóa Volume: Xóa "ổ đĩa" và toàn bộ dữ liệu bên trong nó. Có thể tích chọn nhiều volume để xóa cùng lúc, hoặc bấm Xóa các volumes không sử dụng để dọn các volume không được container nào dùng.
  • Cảnh báo quan trọng: Xóa một volume sẽ xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu bên trong nó. Hãy chắc chắn bạn đã sao lưu nếu cần thiết.

4. Tab Networks: Quản lý "Kết nối mạng" ​

Khu vực này quản lý cách các "ứng dụng" của bạn kết nối và "nói chuyện" với nhau cũng như với Internet. Thường thì bạn sẽ không cần can thiệp nhiều vào khu vực này.

Chức năng chính ​

  • Xóa các networks không sử dụng: Đây là một chức năng "dọn dẹp". Nó sẽ tìm và cho phép bạn xóa các kết nối mạng không còn được bất kỳ ứng dụng nào sử dụng để hệ thống gọn gàng hơn.

Lưu ý quan trọng ​

Bạn sẽ thấy có các mạng tên là bridge, host, và none. Đây là các mạng mặc định của hệ thống Docker, rất cần thiết cho hoạt động chung. Docker đã được thiết kế thông minh để không cho phép bạn xóa các mạng quan trọng này, vì vậy bạn có thể yên tâm sử dụng.